星點兒 tinh điểm nhi Hán Việt: tinh điểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)Hán Việttinh điểm nhiCấu tạo星 + 點 + 兒 · tinh + điểm + nhi nghĩa thành phần: tinh + điểm + nhi Nghĩa EngCihui 星點兒 īngdiǎnr ►See xīngdiǎn