星爆星系 xīngbào xīngxì · tinh bạo tinh hệ Hán Việt: tinh bạo tinh hệ · Pinyin: xīngbào xīngxì Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 爆 (bạo) + 星 (tinh) + 系 (hệ)Pinyinxīngbào xīngxìHán Việttinh bạo tinh hệCấu tạo星 + 爆 + 星 + 系 · tinh + bạo + tinh + hệ nghĩa thành phần: tinh + bạo + tinh + hệ Nghĩa EngCihui starburst galaxy