星狀體
tinh trạng thể
Hán Việt: tinh trạng thể · Pinyin: xīng zhuàng tǐ
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 星狀體 īngzhuàngtǐ n. star-shaped object
ja
- JMdict aster (cell biology)
Hán Việt: tinh trạng thể · Pinyin: xīng zhuàng tǐ