星珊瑚 tinh san hô Hán Việt: tinh san hô Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 珊 (san) + 瑚 (hô)Hán Việttinh san hôCấu tạo星 + 珊 + 瑚 · tinh + san + hô nghĩa thành phần: tinh + san + hô Nghĩa EngCihui astraeid