星球人

tinh cầu nhân

Hán Việt: tinh cầu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 星 (tinh) + 球 (cầu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ngoài hành tinh
  • Biên soạn extraterrestrial being; ( E.T.)

Eng

  • Cihui 星球人 īngqiúrén n. extraterrestrial being; ( E.T.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

星球 · 星球大战 · 星球腔