星球人 tinh cầu nhân Hán Việt: tinh cầu nhân Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 球 (cầu) + 人 (nhân)Hán Việttinh cầu nhânCấu tạo星 + 球 + 人 · tinh + cầu + nhân nghĩa thành phần: tinh + cầu + nhân Nghĩa EngCihui 星球人 īngqiúrén n. extraterrestrial being; ( E.T.)