星球腔 tinh cầu khang Hán Việt: tinh cầu khang Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 球 (cầu) + 腔 (khang)Hán Việttinh cầu khangCấu tạo星 + 球 + 腔 · tinh + cầu + khang nghĩa thành phần: tinh + cầu + khang Nghĩa EngCihui astrocele