星球腔

tinh cầu khang

Hán Việt: tinh cầu khang

Tổng quan

Cấu tạo: 星 (tinh) + 球 (cầu) + 腔 (khang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 astrocele

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi astrocele

Eng

  • Cihui astrocele

Từ liên quan

Gần nghĩa

球腔菌 · 星球 · 星球大战 · 星球人