星禽術 xīng qín shù · tinh cầm thuật Hán Việt: tinh cầm thuật · Pinyin: xīng qín shù Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 禽 (cầm) + 術 (thuật)Pinyinxīng qín shùHán Việttinh cầm thuậtCấu tạo星 + 禽 + 術 · tinh + cầm + thuật nghĩa thành phần: tinh + cầm + thuật