星緯術 xīng wěi shù · tinh vĩ thuật Hán Việt: tinh vĩ thuật · Pinyin: xīng wěi shù Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 緯 (vĩ) + 術 (thuật)Pinyinxīng wěi shùHán Việttinh vĩ thuậtCấu tạo星 + 緯 + 術 · tinh + vĩ + thuật nghĩa thành phần: tinh + vĩ + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹星相术。Tân Hoa Tự Điển 1.犹星相术。