星蛇尾屬 tinh xà vĩ chúc Hán Việt: tinh xà vĩ chúc Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 蛇 (xà) + 尾 (vĩ) + 屬 (chúc)Hán Việttinh xà vĩ chúcCấu tạo星 + 蛇 + 尾 + 屬 · tinh + xà + vĩ + chúc nghĩa thành phần: tinh + xà + vĩ + chúc Nghĩa EngCihui Ophiopallas