星蟲門 tinh trùng môn Hán Việt: tinh trùng môn Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 蟲 (trùng) + 門 (môn)Hán Việttinh trùng mônCấu tạo星 + 蟲 + 門 · tinh + trùng + môn nghĩa thành phần: tinh + trùng + môn Nghĩa EngCihui Sipunculida