星行电征 tinh hành điện chinh Hán Việt: tinh hành điện chinh Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 行 (hành) + 电 (điện) + 征 (chinh)Hán Việttinh hành điện chinhCấu tạo星 + 行 + 电 + 征 · tinh + hành + điện + chinh nghĩa thành phần: tinh + hành + điện + chinh