星裂殼目 tinh liệt xác mục Hán Việt: tinh liệt xác mục Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 裂 (liệt) + 殼 (xác) + 目 (mục)Hán Việttinh liệt xác mụcCấu tạo星 + 裂 + 殼 + 目 · tinh + liệt + xác + mục nghĩa thành phần: tinh + liệt + xác + mục Nghĩa EngCihui Phacidiales