星言夙駕

xīng yán sù jià tinh ngôn túc giá

Hán Việt: tinh ngôn túc giá · Pinyin: xīng yán sù jià

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (ngôn) + (túc) + (giá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 星夜駕車前往。《詩經.鄘風.定之方中》:「靈雨既零,命彼倌人,星言夙駕,說于桑田。」《晉書.卷六八.顧榮傳》:「公宜露營野次,星言夙駕,伏軾怒蛙以募勇士,懸膽於庭以表辛苦。」