星言夙駕 xīng yán sù jià · tinh ngôn túc giá Hán Việt: tinh ngôn túc giá · Pinyin: xīng yán sù jià Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 言 (ngôn) + 夙 (túc) + 駕 (giá)Pinyinxīng yán sù jiàHán Việttinh ngôn túc giáCấu tạo星 + 言 + 夙 + 駕 · tinh + ngôn + túc + giá nghĩa thành phần: tinh + ngôn + túc + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言:语助词,无义;夙:早。星夜驾车行驶。