星象家 tinh tượng gia Hán Việt: tinh tượng gia Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 象 (tượng) + 家 (gia)Hán Việttinh tượng giaCấu tạo星 + 象 + 家 · tinh + tượng + gia nghĩa thành phần: tinh + tượng + gia Nghĩa EngCihui 星象家 īngxiàngjiā n. astrologer M:ge/¹míng/²wèi