星象羅盤 tinh tượng la bàn Hán Việt: tinh tượng la bàn Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 象 (tượng) + 羅 (la) + 盤 (bàn)Hán Việttinh tượng la bànCấu tạo星 + 象 + 羅 + 盤 · tinh + tượng + la + bàn nghĩa thành phần: tinh + tượng + la + bàn Nghĩa EngCihui astrocompass