星野桂 xīng yě guì · tinh dã quế Hán Việt: tinh dã quế · Pinyin: xīng yě guì Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 野 (dã) + 桂 (quế)Pinyinxīng yě guìHán Việttinh dã quếCấu tạo星 + 野 + 桂 · tinh + dã + quế nghĩa thành phần: tinh + dã + quế