星銀島 xīng yín dǎo · tinh ngân đảo Hán Việt: tinh ngân đảo · Pinyin: xīng yín dǎo Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 銀 (ngân) + 島 (đảo)Pinyinxīng yín dǎoHán Việttinh ngân đảoCấu tạo星 + 銀 + 島 · tinh + ngân + đảo nghĩa thành phần: tinh + ngân + đảo