星际云 tinh tế vân Hán Việt: tinh tế vân Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 際 (tế) + 雲 (vân)Hán Việttinh tế vânTừ loạidanhCấu tạo星 + 際 + 雲 · tinh + tế + vân nghĩa thành phần: tinh + tế + vân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tinh vânMainlandKaggle Zh-Vi interstellar cloudEngCihui interstellar cloudTần suất từ interstellar cloud Từ liên quan Gần nghĩa星际的 · 星际 · 星际争霸 · 星际大战 · 星际旅行 · 星际传奇 · 星际宝贝 · 星际战争