星際傳奇 xīng jì chuán qí · tinh tế truyện kì Hán Việt: tinh tế truyện kì · Pinyin: xīng jì chuán qí Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 際 (tế) + 傳 (truyện) + 奇 (kì)Pinyinxīng jì chuán qíHán Việttinh tế truyện kìCấu tạo星 + 際 + 傳 + 奇 · tinh + tế + truyện + kì nghĩa thành phần: tinh + tế + truyện + kì