星际传奇 xīng jì chuán qí·tinh tế truyện kì Hán Việt: tinh tế truyện kì · Pinyin: xīng jì chuán qí Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 際 (tế) + 傳 (truyện) + 奇 (kì)Pinyinxīng jì chuán qíHán Việttinh tế truyện kìTừ loạidanhCấu tạo星 + 際 + 傳 + 奇 · tinh + tế + truyện + kì nghĩa thành phần: tinh + tế + truyện + kì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Pitch BlackĐứcHandedict Pitch Black – Planet der Finsternis (Eig, Film) Từ liên quan Gần nghĩa传奇人物 · 传奇性的 · 传奇文学 · 傳奇新譜 · 傳奇漫錄 · 星际争霸 · 星际大战 · 星际旅行