星雲獎 xīng yún jiǎng · tinh vân tưởng Hán Việt: tinh vân tưởng · Pinyin: xīng yún jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 雲 (vân) + 獎 (tưởng)Pinyinxīng yún jiǎngHán Việttinh vân tưởngCấu tạo星 + 雲 + 獎 · tinh + vân + tưởng nghĩa thành phần: tinh + vân + tưởng