星齒蛉屬 tinh xỉ linh chúc Hán Việt: tinh xỉ linh chúc Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 齒 (xỉ) + 蛉 (linh) + 屬 (chúc)Hán Việttinh xỉ linh chúcCấu tạo星 + 齒 + 蛉 + 屬 · tinh + xỉ + linh + chúc nghĩa thành phần: tinh + xỉ + linh + chúc Nghĩa EngCihui Protobermes