映山紫

yìng shān zǐ ánh san tử

Hán Việt: ánh san tử · Pinyin: yìng shān zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ánh) + (san) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 映山红的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.映山红的一种。