映日果

yìng rì guǒ ánh nhật quả

Hán Việt: ánh nhật quả · Pinyin: yìng rì guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (ánh) + (nhật) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无花果的别名。即佛书中的优昙钵树。见明李时珍《本草纲目.果三.无花果》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无花果的别名。即佛书中的优昙钵树。见明李时珍《本草纲目.果三.无花果》。