映照

yìng zhàoánh chiếu

Hán Việt: ánh chiếu · Pinyin: yìng zhào

Tổng quan

chiếu rọi; chiếu. 晚霞映照 ráng chiều chiếu rọi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.呼应。 2.照射; 映射。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

映射、照射。如:「夕陽映照下,水光粼粼,煞是美麗。」

Cấu tạo: 映 (ánh) + 照 (chiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản chiếu
  • Tần suất từ chiếu rọi , phản chiếu; ánh chiếu: chiếu rọi/chiếu; chiếu rọi; chiếu. 晚霞映照 ráng chiều chiếu rọi.; chiếu
  • Biên soạn 映照 yìngzhào v. 1. shine upon 2. combine to make a pretty scene 3. be bright and shining

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 映射、照射。如:「夕陽映照下,水光粼粼,煞是美麗。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.呼应。 2.照射; 映射。

Eng

  • Cihui to shine upon; to reflect
  • Tần suất từ 映照 yìngzhào v. 1. shine upon 2. combine to make a pretty scene 3. be bright and shining

Đức

  • Handedict anstrahlen

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

照射