映畫器 ánh họa khí Hán Việt: ánh họa khí Tổng quan Cấu tạo: 映 (ánh) + 畫 (họa) + 器 (khí)Hán Việtánh họa khíCấu tạo映 + 畫 + 器 · ánh + họa + khí nghĩa thành phần: ánh + họa + khí Nghĩa EngCihui 映畫器 ìnghuàqì n. 1. projector 2. magic lantern M:ge/²zhī