春捲兒

xuân quyển nhi

Hán Việt: xuân quyển nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (xuân) + (quyển) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 春捲兒 hūnjuǎnr ►See chūnjuǎn