春季班 xuân quý ban Hán Việt: xuân quý ban Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 季 (quý) + 班 (ban)Hán Việtxuân quý banCấu tạo春 + 季 + 班 · xuân + quý + ban nghĩa thành phần: xuân + quý + ban Nghĩa EngCihui 春季班 hūnjìbān n. spring class