春官试 xuân quan thí Hán Việt: xuân quan thí Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 官 (quan) + 试 (thí)Hán Việtxuân quan thíCấu tạo春 + 官 + 试 · xuân + quan + thí nghĩa thành phần: xuân + quan + thí