春宮畫 chūn gōng huà · xuân cung họa Hán Việt: xuân cung họa · Pinyin: chūn gōng huà Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 宮 (cung) + 畫 (họa)Pinyinchūn gōng huàHán Việtxuân cung họaCấu tạo春 + 宮 + 畫 · xuân + cung + họa nghĩa thành phần: xuân + cung + họa Nghĩa EngCihui 春宮畫 hūngōnghuà n. pornographic pictures M:¹zhāng/¹⁰fú