春宵宫 xuân tiêu cung Hán Việt: xuân tiêu cung Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 宵 (tiêu) + 宫 (cung)Hán Việtxuân tiêu cungCấu tạo春 + 宵 + 宫 · xuân + tiêu + cung nghĩa thành phần: xuân + tiêu + cung