春心蕩漾 xuân tâm đãng dạng Hán Việt: xuân tâm đãng dạng Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 心 (tâm) + 蕩 (đãng) + 漾 (dạng)Hán Việtxuân tâm đãng dạngCấu tạo春 + 心 + 蕩 + 漾 · xuân + tâm + đãng + dạng nghĩa thành phần: xuân + tâm + đãng + dạng Nghĩa EngCihui 春心蕩漾 hūnxīndàngyàng f.e. the surging of lustful desire