春情的 xuân tình đích Hán Việt: xuân tình đích Tổng quan dâm đãng; hiếu sắc Cấu tạo: 春 (xuân) + 情 (tình) + 的 (đích)Hán Việtxuân tình đíchCấu tạo春 + 情 + 的 · xuân + tình + đích nghĩa thành phần: xuân + tình + đích Nghĩa ViệtCihui dâm đãng; hiếu sắc