春日遲遲 xuân nhật trì trì Hán Việt: xuân nhật trì trì Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 日 (nhật) + 遲 (trì) + 遲 (trì)Hán Việtxuân nhật trì trìCấu tạo春 + 日 + 遲 + 遲 · xuân + nhật + trì + trì nghĩa thành phần: xuân + nhật + trì + trì Nghĩa EngCihui 春日遲遲 hūnrìchíchí f.e. The spring days pass leisurely.