春月柳 xuân nguyệt liễu Hán Việt: xuân nguyệt liễu Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 月 (nguyệt) + 柳 (liễu)Hán Việtxuân nguyệt liễuCấu tạo春 + 月 + 柳 · xuân + nguyệt + liễu nghĩa thành phần: xuân + nguyệt + liễu