春條兒 xuân điều nhi Hán Việt: xuân điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 條 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việtxuân điều nhiCấu tạo春 + 條 + 兒 · xuân + điều + nhi nghĩa thành phần: xuân + điều + nhi Nghĩa EngCihui 春條兒 hūntiáor n. lucky words written on red paper placed at the doorway of a newly opened store, etc. M:¹zhāng