春申君

xuân thân quân

Hán Việt: xuân thân quân

Tổng quan

Cấu tạo: (xuân) + (thân) + (quân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戰國時楚相黃歇的封號。參見「黃歇」條。