春申江 xuân thân giang Hán Việt: xuân thân giang Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 申 (thân) + 江 (giang)Hán Việtxuân thân giangCấu tạo春 + 申 + 江 · xuân + thân + giang nghĩa thành phần: xuân + thân + giang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 黃浦江的別名。參見「黃浦江」條。