春白地 xuân bạch địa Hán Việt: xuân bạch địa Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 白 (bạch) + 地 (địa)Hán Việtxuân bạch địaCấu tạo春 + 白 + 地 · xuân + bạch + địa nghĩa thành phần: xuân + bạch + địa