春秋笔 xuân thu bút Hán Việt: xuân thu bút Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 秋 (thu) + 笔 (bút)Hán Việtxuân thu bútCấu tạo春 + 秋 + 笔 · xuân + thu + bút nghĩa thành phần: xuân + thu + bút