春秋衫 xuân thu sam Hán Việt: xuân thu sam Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 秋 (thu) + 衫 (sam)Hán Việtxuân thu samCấu tạo春 + 秋 + 衫 · xuân + thu + sam nghĩa thành phần: xuân + thu + sam Nghĩa EngCihui 春秋衫 hūnqiūshān n. jacket suitable for spring or autumn M:²jiàn