春聯兒 xuân liên nhi Hán Việt: xuân liên nhi Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 聯 (liên) + 兒 (nhi)Hán Việtxuân liên nhiCấu tạo春 + 聯 + 兒 · xuân + liên + nhi nghĩa thành phần: xuân + liên + nhi Nghĩa EngCihui 春聯兒 hūnliánr ►See chūnlián