春蚓笔 xuân dẫn bút Hán Việt: xuân dẫn bút Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 蚓 (dẫn) + 笔 (bút)Hán Việtxuân dẫn bútCấu tạo春 + 蚓 + 笔 · xuân + dẫn + bút nghĩa thành phần: xuân + dẫn + bút