春雨簌簌 xuân vũ tốc tốc Hán Việt: xuân vũ tốc tốc Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 雨 (vũ) + 簌 (tốc) + 簌 (tốc)Hán Việtxuân vũ tốc tốcCấu tạo春 + 雨 + 簌 + 簌 · xuân + vũ + tốc + tốc nghĩa thành phần: xuân + vũ + tốc + tốc Nghĩa EngCihui 春雨簌簌 hūnyǔsùsù f.e. Spring rain patters down.