春風時雨

xuân phong thì vũ

Hán Việt: xuân phong thì vũ

Tổng quan

Cấu tạo: (xuân) + (phong) + (thì) + (vũ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 春風時雨 hūnfēngshíyǔ f.e. a complimentary phrase for a teacher by students