春風秋月 xuân phong thu nguyệt Hán Việt: xuân phong thu nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 風 (phong) + 秋 (thu) + 月 (nguyệt)Hán Việtxuân phong thu nguyệtCấu tạo春 + 風 + 秋 + 月 · xuân + phong + thu + nguyệt nghĩa thành phần: xuân + phong + thu + nguyệt Nghĩa EngCihui 春風秋月 hūnfēngqiūyuè id. fine, poetical things