春风面 xuân phong diện Hán Việt: xuân phong diện Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 风 (phong) + 面 (diện)Hán Việtxuân phong diệnCấu tạo春 + 风 + 面 · xuân + phong + diện nghĩa thành phần: xuân + phong + diện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 美麗姣好的容貌。唐.杜甫〈詠懷古跡〉詩五首之三:「畫圖省識春風面,環珮空歸月夜魂。」清.孔尚任《桃花扇》第二三齣:「袖掩春風面,黃昏出漢朝。」