春風一度

chūn fēng yī dù xuân phong nhất độ

Hán Việt: xuân phong nhất độ · Pinyin: chūn fēng yī dù

Tổng quan

quan hệ tình dục (một lần) giao hợp; giao cấu; làm tình。指男女交歡一次。

Cấu tạo: (xuân) + (phong) + (nhất) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan hệ tình dục (một lần) giao hợp; giao cấu; làm tình。指男女交歡一次。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 度:次,回。比喻领略一番美妙的生活情趣。亦借指男女合欢。
  • Tân Hoa Tự Điển 度次,回。比喻领略一番美妙的生活情趣。亦借指男女合欢。

Eng

  • CC-CEDICT to have sexual intercourse (once)
  • Cihui to have sexual intercourse (once)