春風撲面 xuân phong phác diện Hán Việt: xuân phong phác diện Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 風 (phong) + 撲 (phác) + 面 (diện)Hán Việtxuân phong phác diệnCấu tạo春 + 風 + 撲 + 面 · xuân + phong + phác + diện nghĩa thành phần: xuân + phong + phác + diện Nghĩa EngCihui 春風撲面 hūnfēngpūmiàn f.e. The spring wind caresses our faces.