春風報罷 chūn fēng bào bà · xuân phong báo bãi Hán Việt: xuân phong báo bãi · Pinyin: chūn fēng bào bà Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 風 (phong) + 報 (báo) + 罷 (bãi)Pinyinchūn fēng bào bàHán Việtxuân phong báo bãiCấu tạo春 + 風 + 報 + 罷 · xuân + phong + báo + bãi nghĩa thành phần: xuân + phong + báo + bãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 报罢:考试不中。指考试落第。